peanut oil
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dầu lạc (dầu đậu phộng): "peanut oil" là loại dầu thực vật được chiết xuất từ hạt lạc (đậu phộng). Nó thường được sử dụng trong nấu ăn, đặc biệt là để chiên, xào, hoặc làm nước sốt, và cũng được dùng trong sản xuất xà phòng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Peanut oil is commonly used for frying because it has a high smoke point. (Dầu lạc thường được dùng để chiên vì nó có điểm bốc khói cao.)
- She added a tablespoon of peanut oil to the stir-fry for extra flavor. (Cô ấy thêm một thìa canh dầu lạc vào món xào để tăng hương vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to use peanut oil in cooking": sử dụng dầu lạc trong nấu ăn.
- Many chefs prefer peanut oil for deep-frying because it doesn't burn easily. (Nhiều đầu bếp ưa chuộng dầu lạc để chiên ngập dầu vì nó không dễ cháy.)
"to be allergic to peanut oil": bị dị ứng với dầu lạc.
- Some people are allergic to peanut oil, so they avoid it in their diet. (Một số người bị dị ứng với dầu lạc, vì vậy họ tránh nó trong chế độ ăn uống.)
Biến thể và từ gần giống
- Peanut (n): lạc, đậu phộng (hạt).
- Peanuts are the source of peanut oil. (Lạc là nguồn gốc của dầu lạc.)
- Oil (n): dầu (nói chung).
- Vegetable oil is a broader category that includes peanut oil. (Dầu thực vật là một loại rộng hơn bao gồm dầu lạc.)
Từ đồng nghĩa
- Groundnut oil: dầu lạc (từ đồng nghĩa, thường dùng trong tiếng Anh Anh).
- Groundnut oil is another name for peanut oil. (Dầu lạc là tên gọi khác của dầu lạc.)
- Arachis oil: dầu lạc (tên khoa học, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "peanut oil", nhưng có thể kết hợp với động từ:
- Cook with peanut oil: nấu ăn bằng dầu lạc.
- She prefers to cook with peanut oil for its nutty aroma. (Cô ấy thích nấu ăn bằng dầu lạc vì hương thơm béo ngậy của nó.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "peanut oil", nhưng có thể liên quan đến:
- "To be worth one's salt": có giá trị, xứng đáng (không liên quan trực tiếp, nhưng dùng để minh họa sự so sánh).
- Peanut oil is worth its price for high-heat cooking. (Dầu lạc xứng đáng với giá của nó cho việc nấu ăn ở nhiệt độ cao.)